MakerDAO Thị trường hôm nay
MakerDAO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MKR chuyển đổi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là ₺63,173.8. Với nguồn cung lưu hành là 870,827 MKR, tổng vốn hóa thị trường của MKR tính bằng TRY là ₺2,261,944,322,792.75. Trong 24h qua, giá của MKR tính bằng TRY đã giảm ₺-82.08, biểu thị mức giảm -0.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MKR tính bằng TRY là ₺258,715.87, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺6,922.32.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MKR sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MKR sang TRY là ₺63,173.8 TRY, với sự thay đổi -0.13% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MKR/TRY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MKR/TRY trong ngày qua.
Giao dịch MakerDAO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1,536.56 | -0.40% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1,536.9 | -0.34% |
The real-time trading price of MKR/USDT Spot is $1,536.56, with a 24-hour trading change of -0.40%, MKR/USDT Spot is $1,536.56 and -0.40%, and MKR/USDT Perpetual is $1,536.9 and -0.34%.
Bảng chuyển đổi MakerDAO sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng chuyển đổi MKR sang TRY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MKR | 63,173.8TRY |
2MKR | 126,347.61TRY |
3MKR | 189,521.42TRY |
4MKR | 252,695.23TRY |
5MKR | 315,869.03TRY |
6MKR | 379,042.84TRY |
7MKR | 442,216.65TRY |
8MKR | 505,390.46TRY |
9MKR | 568,564.27TRY |
10MKR | 631,738.07TRY |
100MKR | 6,317,380.78TRY |
500MKR | 31,586,903.9TRY |
1,000MKR | 63,173,807.81TRY |
5,000MKR | 315,869,039.07TRY |
10,000MKR | 631,738,078.14TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang MKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TRY | 0.00001582MKR |
2TRY | 0.00003165MKR |
3TRY | 0.00004748MKR |
4TRY | 0.00006331MKR |
5TRY | 0.00007914MKR |
6TRY | 0.00009497MKR |
7TRY | 0.0001108MKR |
8TRY | 0.0001266MKR |
9TRY | 0.0001424MKR |
10TRY | 0.0001582MKR |
10,000,000TRY | 158.29MKR |
50,000,000TRY | 791.46MKR |
100,000,000TRY | 1,582.93MKR |
500,000,000TRY | 7,914.67MKR |
1,000,000,000TRY | 15,829.34MKR |
Bảng chuyển đổi số tiền MKR sang TRY và TRY sang MKR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 MKR sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 TRY sang MKR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1MakerDAO phổ biến
MakerDAO | 1 MKR |
---|---|
![]() | $1,536.47USD |
![]() | €1,315.68EUR |
![]() | ₹134,637.18INR |
![]() | Rp25,123,175.28IDR |
![]() | $2,113.26CAD |
![]() | £1,137.14GBP |
![]() | ฿49,625.52THB |
MakerDAO | 1 MKR |
---|---|
![]() | ₽123,427.55RUB |
![]() | R$8,317.07BRL |
![]() | د.إ5,642.69AED |
![]() | ₺63,173.81TRY |
![]() | ¥10,955.49CNY |
![]() | ¥225,836.66JPY |
![]() | $11,975.55HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MKR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MKR = $1,536.47 USD, 1 MKR = €1,315.68 EUR, 1 MKR = ₹134,637.18 INR, 1 MKR = Rp25,123,175.28 IDR, 1 MKR = $2,113.26 CAD, 1 MKR = £1,137.14 GBP, 1 MKR = ฿49,625.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
SMART chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
LINK chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
USDE chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.7142 |
![]() | 0.0001123 |
![]() | 0.002792 |
![]() | 12.15 |
![]() | 4.34 |
![]() | 0.01416 |
![]() | 0.05984 |
![]() | 12.16 |
![]() | 1,923.69 |
![]() | 0.002802 |
![]() | 35.89 |
![]() | 57.28 |
![]() | 14.79 |
![]() | 0.521 |
![]() | 0.000112 |
![]() | 12.16 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lira Thổ Nhĩ Kỳ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi MakerDAO (MKR) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
Nhập số lượng MKR của bạn
Nhập số lượng MKR của bạn
Chọn Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TRY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MakerDAO hiện tại theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MakerDAO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MakerDAO sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ MakerDAO sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MakerDAO sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MakerDAO sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ?
4.Tôi có thể chuyển đổi MakerDAO sang loại tiền tệ khác ngoài Lira Thổ Nhĩ Kỳ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến MakerDAO (MKR)

Glassnode Insights: DeFi có đang trở lại kinh doanh?
Điều kiện quy định vào năm 2023 đã trở thành một trận đấu kéo co giữa tin tức tích cực và tiêu cực, với altcoins và token DeFi bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Với MKR và COMP trải qua sự vượt trội đáng kể trong tuần gần đây, chúng tôi khám phá cách chúng ta có thể rút thông tin từ sự thay đổi trong

Daily News | Châu Á mừng nhận sự quan tâm tích cực đối với tiền điện tử trong khi số vụ kiện tại Mỹ tăng lên và ngân hàng Trung Quốc cung cấp dịch
Cổ phiếu tài chính Mỹ tăng lên trong khi Bitcoin giảm xuống dưới 27.000 đô la trên vụ kiện Binance. Ngân hàng Trung Quốc cung cấp dịch vụ cho các công ty tiền điện tử tại Hồng Kông. Cộng đồng MakerDAO thông qua quy định cho nền tảng cho vay 7 tỷ đô la.

Daily News | Moody's giảm hạng ngành tài chính, Bitcoin tăng tin tưởng, và MakerDAO tìm kiếm sự ổn định
Moody_s cắt giảm triển vọng ngành tài chính khi hậu quả toàn cầu từ ngân hàng Mỹ ổn định. Bitcoin kiểm tra lại $26,000 giữa niềm tin vào ngành tài sản số. MakerDAO đề xuất công cụ phá vỡ ngưỡng nợ để cải thiện sự ổn định, nhưng có thể gây ra hệ quả tiêu cực cho các chủ sở hữu MKR.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
